Cách viết chữ 雾 (wù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fog, mist, CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4] · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 雾
Thứ tự nét từng bước của chữ 雾

Luyện viết chữ 雾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雾
Pinyinwù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+96FE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雾

TừPinyinNghĩa
云雾yún wùclouds and mist
烟雾yān wùsmoke; mist
迷雾mí wùdense fog; fig. completely misleading
喷雾pēn wùmist spray; atomizing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雾 →