Cách viết chữ 震 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to shake, to vibrate, to jolt · 15 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 震
Luyện viết chữ 震 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 震 |
|---|
| Pinyin | zhèn |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+9707 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to shake
- to vibrate
- to jolt
- to quake
- excited
- shocked
Từ chứa chữ 震
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 地震 | dì zhèn | earthquake |
| 震惊 | zhèn jīng | to shock; to astonish |
| 震动 | zhèn dòng | to shake; to vibrate |
| 震撼 | zhèn hàn | to shake; to shock |
| 震荡 | zhèn dàng | to shake up; to jolt |
| 震颤 | zhèn chàn | to tremble; to quiver |
| 震慑 | zhèn shè | to awe; to intimidate |
| 震怒 | zhèn nù | to be furious |
| 抗震 | kàng zhèn | anti-seismic measures; seismic defenses |
| 震中 | zhèn zhōng | earthquake epicenter |
| 防震 | fáng zhèn | shockproof; to guard against earthquakes |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 震 →