Cách viết chữ 骂 (mà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scold, to abuse, to curse · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 骂
Thứ tự nét từng bước của chữ 骂

Luyện viết chữ 骂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骂
Pinyinmà
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9A82

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 骂

TừPinyinNghĩa
咒骂zhòu màto damn; to curse
辱骂rǔ màto insult; to revile
谩骂màn màto hurl abuse; to deride
唾骂tuò màto spit on and curse; to revile

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骂 →