Cách viết chữ 龙 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Long, dragon, CL:條|条[tiao2] · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 龙
Thứ tự nét từng bước của chữ 龙

Luyện viết chữ 龙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán龙
Pinyinlóng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9F99

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 龙

TừPinyinNghĩa
黑龙江hēi lóng jiāngHeilongjiang province (Heilungkiang) in northeast China, abbr. 黑, capital Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]; Heilongjiang river forming the border between northeast China and Russia
龙头lóng tóufaucet; water tap
龙舟lóng zhōudragon boat; imperial boat
一条龙yì tiáo lónglit. one dragon; integrated chain
龙卷风lóng juǎn fēngtornado; hurricane
长龙cháng lónglong queue; long line (of cars, people etc)
龙灯lóng dēngdragon lantern
独龙dú lóngDrung or Dulong ethnic group of northwest Yunnan
崩龙bēng lóng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 龙 →