Cách viết chữ 丑 (chǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chou, clown, 2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox · 4 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 丑
Thứ tự nét từng bước của chữ 丑

Luyện viết chữ 丑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丑
Pinyinchǒu
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4E11

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 丑

TừPinyinNghĩa
丑陋chǒu lòuugly
丑恶chǒu èugly; repulsive
丑闻chǒu wénscandal
丑化chǒu huàto defame; to libel

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丑 →