Cách viết chữ 丑 (chǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chou, clown, 2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox · 4 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 丑
Luyện viết chữ 丑 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丑 |
|---|
| Pinyin | chǒu |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+4E11 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chou
- clown
- 2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox
- ancient Chinese compass point: 30°
- shameful
- ugly
Từ chứa chữ 丑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 丑陋 | chǒu lòu | ugly |
| 丑恶 | chǒu è | ugly; repulsive |
| 丑闻 | chǒu wén | scandal |
| 丑化 | chǒu huà | to defame; to libel |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 丑 →