Cách viết chữ 伍 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wu, squad of five soldiers, to associate with · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 伍
Thứ tự nét từng bước của chữ 伍

Luyện viết chữ 伍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伍
Pinyinwǔ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F0D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伍

TừPinyinNghĩa
队伍duì wuranks; troops
入伍rù wǔto enter the army; to enlist
退伍tuì wǔto be discharged from military service
落伍luò wǔto fall behind the ranks; to be outdated

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伍 →