Cách viết chữ 余 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, (archaic) I, me · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 余
Thứ tự nét từng bước của chữ 余

Luyện viết chữ 余 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán余
Pinyinyú
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F59

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 余

TừPinyinNghĩa
其余qí yúthe rest; the others
业余yè yúin one's spare time; outside working hours
万余wàn yú
余地yú dìmargin; leeway
剩余shèng yúremainder; surplus
多余duō yúsuperfluous; unnecessary
有余yǒu yúto have an abundance
余额yú ébalance (of an account, bill etc); surplus
残余cán yúremnant; relic
余年yú niánone's remaining years
百余bǎi yúa hundred or more
盈余yíng yúsurplus; profit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 余 →