Cách viết chữ 依 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to depend on, to comply with or listen to sb, according to · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 依 |
|---|---|
| Pinyin | yī |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+4F9D |
Nghĩa tiếng Anh
- to depend on
- to comply with or listen to sb
- according to
- in the light of
Từ chứa chữ 依
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 依据 | yī jù | according to; basis |
| 依然 | yī rán | still; as before |
| 依照 | yī zhào | according to; in light of |
| 依靠 | yī kào | to rely on sth (for support etc); to depend on |
| 依法 | yī fǎ | legal (proceedings); according to law |
| 依赖 | yī lài | to depend on; to be dependent on |
| 依旧 | yī jiù | as before; still |
| 依托 | yī tuō | to rely on; to depend on |
| 依附 | yī fù | to adhere; to attach oneself to |
| 依从 | yī cóng | to comply with; to obey |
| 依仗 | yī zhàng | to count on; to rely on |
| 不依 | bù yī | not to comply; not to go along with |