Cách viết chữ 倡 (chàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to initiate, to instigate, to introduce · 10 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 倡
Luyện viết chữ 倡 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倡 |
|---|
| Pinyin | chàng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5021 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to initiate
- to instigate
- to introduce
- to lead
Từ chứa chữ 倡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 提倡 | tí chàng | to promote; to advocate |
| 倡导 | chàng dǎo | to advocate; to initiate |
| 倡议 | chàng yì | to suggest; to initiate |
| 倡导者 | chàng dǎo zhě | proponent; advocate |
| 首倡 | shǒu chàng | to initiate |
| 倡议书 | chàng yì shū | written proposal; document outlining an initiative |
Chữ Hán khác
- 傍 bàng
- 催 cuī
- 傻 shǎ
- 充 chōng
- 兔 tù
- 册 cè
- 军 jūn
- 冠 guān
- 冲 chōng
- 冻 dòng
- 凭 píng
- 创 chuàng
Tự viết chữ 倡 →