Cách viết chữ 催 (cuī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to urge, to press, to prompt · 13 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 催
Luyện viết chữ 催 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 催 |
|---|
| Pinyin | cuī |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+50AC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to urge
- to press
- to prompt
- to rush sb
- to hasten sth
- to expedite
Từ chứa chữ 催
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 催促 | cuī cù | to urge |
| 催化剂 | cuī huà jì | catalyst |
| 催化 | cuī huà | catalysis; to catalyze (a reaction) |
| 催办 | cuī bàn | |
Chữ Hán khác
- 傻 shǎ
- 充 chōng
- 兔 tù
- 册 cè
- 军 jūn
- 冠 guān
- 冲 chōng
- 冻 dòng
- 凭 píng
- 创 chuàng
- 删 shān
- 制 zhì
Tự viết chữ 催 →