Cách viết chữ 傻 (shǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foolish · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 傻
Thứ tự nét từng bước của chữ 傻

Luyện viết chữ 傻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán傻
Pinyinshǎ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+50BB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 傻

TừPinyinNghĩa
傻瓜shǎ guāidiot; fool
傻事shǎ shì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 傻 →