Cách viết chữ 创 (chuàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 創|创[chuang4], a wound, cut · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 创
Thứ tự nét từng bước của chữ 创

Luyện viết chữ 创 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán创
Pinyinchuàng (cũng đọc: chuāng)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+521B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 创

TừPinyinNghĩa
创造chuàng zàoto create; to bring about
创作chuàng zuòto create; to produce
创新chuàng xīninnovation; to bring forth new ideas
创办chuàng bànto establish; to found
创建chuàng jiànto found; to establish
开创kāi chuàngto initiate; to start
创立chuàng lìto establish; to set up
创业chuàng yèto begin an undertaking; to start a major task
创始人chuàng shǐ réncreator; founder
创造性chuàng zào xìngcreativeness; creativity
首创shǒu chuàngto create; original creation
创汇chuàng huìto earn foreign exchange

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 创 →