Cách viết chữ 剪 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jian, scissors, shears · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 剪
Thứ tự nét từng bước của chữ 剪

Luyện viết chữ 剪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剪
Pinyinjiǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+526A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剪

TừPinyinNghĩa
剪刀jiǎn dāoscissors; CL:把[ba3]
修剪xiū jiǎnto prune; to trim
剪裁jiǎn cáito tailor (clothes); to trim (expenditure)
剪辑jiǎn jíto edit (video images, film)
剪彩jiǎn cǎito cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)
剪影jiǎn yǐngpaper-cut silhouette; outline

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剪 →