Cách viết chữ 卷 (juàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to roll up, roll, classifier for small rolled things (wad of paper money, movie reel etc) · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 卷
Luyện viết chữ 卷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卷 |
|---|
| Pinyin | juàn (cũng đọc: juǎn) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5377 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to roll up
- roll
- classifier for small rolled things (wad of paper money, movie reel etc)
- scroll
- book
- volume
Từ chứa chữ 卷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 考卷 | kǎo juàn | exam paper |
| 卷入 | juàn rù | to be drawn into; to be involved in |
| 卷烟 | juǎn yān | cigarette; cigar |
| 卷宗 | juàn zōng | file; folder |
| 席卷 | xí juǎn | to engulf; to sweep |
| 问卷 | wèn juàn | questionnaire; CL:份[fen4] |
| 画卷 | huà juàn | picture scroll |
| 答卷 | dá juàn | completed examination paper; answer sheet |
| 卷曲 | juǎn qū | to curl (hair); to crimp |
| 胶卷 | jiāo juǎn | film; roll of film |
| 龙卷风 | lóng juǎn fēng | tornado; hurricane |
Chữ Hán khác
- 厘 lí
- 厢 xiāng
- 厦 shà
- 县 xiàn
- 叉 chā
- 古 gǔ
- 召 zhào
- 吨 dūn
- 含 hán
- 吵 chǎo
- 呀 ya
- 咨 zī
Tự viết chữ 卷 →