Cách viết chữ 吵 (chǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to quarrel, to make a noise, noisy · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吵 |
|---|---|
| Pinyin | chǎo |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5435 |
Nghĩa tiếng Anh
- to quarrel
- to make a noise
- noisy
- to disturb by making a noise
Từ chứa chữ 吵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 争吵 | zhēng chǎo | to quarrel; dispute |
| 吵架 | chǎo jià | to quarrel; to have a row |
| 吵闹 | chǎo nào | noisy; raucous |
| 吵嚷 | chǎo rǎng | to make a racket; clamour |