Cách viết chữ 哎 (āi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hey!, (interjection used to attract attention or to express surprise or disapprobation) · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 哎
Thứ tự nét từng bước của chữ 哎

Luyện viết chữ 哎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哎
Pinyināi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+54CE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哎 →