Cách viết chữ 哦 (ò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to chant, oh (interjection indicating doubt or surprise), oh (interjection indicating that one has just learned sth) · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 哦
Thứ tự nét từng bước của chữ 哦

Luyện viết chữ 哦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哦
Pinyinò (cũng đọc: é, ó, undefined)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+54E6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哦 →