Cách viết chữ 均 (jūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: equal, even, all · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 均
Thứ tự nét từng bước của chữ 均

Luyện viết chữ 均 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán均
Pinyinjūn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5747

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 均

TừPinyinNghĩa
平均píng jūnaverage; on average
年均nián jūnannual average (rate)
人均rén jūnper capita
均匀jūn yúneven; well-distributed
均衡jūn héngequal; balanced
日均rì jūn
均等jūn děngequal; impartial
平均数píng jūn shùmean (statistics)
均势jūn shìequilibrium of forces; balance of power
均分jūn fēnto split; to divide equally
均不jūn bù
均可jūn kěall are OK; both are OK

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 均 →