Cách viết chữ 培 (péi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bank up with earth, to cultivate (lit. or fig.), to train (people) · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 培
Luyện viết chữ 培 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 培 |
|---|
| Pinyin | péi |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+57F9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to bank up with earth
- to cultivate (lit. or fig.)
- to train (people)
Từ chứa chữ 培
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 培养 | péi yǎng | to cultivate; to breed |
| 培训 | péi xùn | to cultivate; to train |
| 栽培 | zāi péi | to grow; to cultivate |
| 培育 | péi yù | to train; to breed |
| 培训班 | péi xùn bān | training class |
| 培植 | péi zhí | to cultivate; to train |
| 代培 | dài péi | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 培 →