Cách viết chữ 娱 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to amuse · 10 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娱 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5A31 |
Nghĩa tiếng Anh
- to amuse
Từ chứa chữ 娱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 娱乐 | yú lè | to entertain; to amuse |
| 娱乐性 | yú lè xìng | |
| 文娱 | wén yú | cultural recreation; entertainment |