Cách viết chữ 尾 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tail, remainder, remnant · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尾 |
|---|---|
| Pinyin | wěi (cũng đọc: yǐ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5C3E |
Nghĩa tiếng Anh
- tail
- remainder
- remnant
- extremity
- sixth of the 28 constellations
- classifier for fish
Từ chứa chữ 尾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 尾巴 | wěi ba | tail; colloquial pr. [yi3 ba5] |
| 结尾 | jié wěi | ending; coda |
| 尾声 | wěi shēng | coda; epilogue |
| 首尾 | shǒu wěi | head and tail |
| 收尾 | shōu wěi | to wind up; to bring to an end |
| 尾随 | wěi suí | to tail behind; to tag along |
| 末尾 | mò wěi | end; tip |
| 扫尾 | sǎo wěi | to complete the last stage of work; to round off |
| 汕尾 | shàn wěi | Shanwei prefecture level city in Guangdong |
| 翘尾巴 | qiào wěi ba | to be cocky |