Cách viết chữ 尾 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tail, remainder, remnant · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 尾
Thứ tự nét từng bước của chữ 尾

Luyện viết chữ 尾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尾
Pinyinwěi (cũng đọc: yǐ)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5C3E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尾

TừPinyinNghĩa
尾巴wěi batail; colloquial pr. [yi3 ba5]
结尾jié wěiending; coda
尾声wěi shēngcoda; epilogue
首尾shǒu wěihead and tail
收尾shōu wěito wind up; to bring to an end
尾随wěi suíto tail behind; to tag along
末尾mò wěiend; tip
扫尾sǎo wěito complete the last stage of work; to round off
汕尾shàn wěiShanwei prefecture level city in Guangdong
翘尾巴qiào wěi bato be cocky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尾 →