Cách viết chữ 币 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: money, coins, currency · 4 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 币 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5E01 |
Nghĩa tiếng Anh
- money
- coins
- currency
- silk
Từ chứa chữ 币
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 货币 | huò bì | currency; monetary |
| 人民币 | rén mín bì | Renminbi (RMB); Chinese Yuan (CNY) |
| 钱币 | qián bì | money |
| 外币 | wài bì | foreign currency |