Cách viết chữ 府 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: seat of government, government repository (archive), official residence · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 府
Thứ tự nét từng bước của chữ 府

Luyện viết chữ 府 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán府
Pinyinfǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5E9C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 府

TừPinyinNghĩa
政府zhèng fǔgovernment; CL:個|个[ge4]
市政府shì zhèng fǔcity hall; city government
县政府xiàn zhèng fǔcounty administration; county regional government
首府shǒu fǔcapital city of an autonomous region
省政府shěng zhèng fǔ
军政府jūn zhèng fǔmilitary government
乡政府xiāng zhèng fǔ
区政府qū zhèng fǔ
孔府kǒng fǔ
省府shěng fǔ
市府shì fǔ
港府gǎng fǔHong Kong government

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 府 →