Cách viết chữ 恋 (liàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to feel attached to, to long for, to love · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 恋
Thứ tự nét từng bước của chữ 恋

Luyện viết chữ 恋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恋
Pinyinliàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+604B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恋

TừPinyinNghĩa
恋爱liàn ài(romantic) love; CL:個|个[ge4],場|场[chang3]
迷恋mí liànto be infatuated with; to be enchanted by
留恋liú liànreluctant to leave; to hate to have to go
眷恋juàn liànto miss; to long for
贪恋tān liànto cling to; to be reluctant to give up (sth)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恋 →