Cách viết chữ 战 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fight, fight, war · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 战
Thứ tự nét từng bước của chữ 战

Luyện viết chữ 战 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán战
Pinyinzhàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6218

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 战

TừPinyinNghĩa
战争zhàn zhēngwar; conflict
作战zuò zhàncombat; to fight
战略zhàn lüèstrategy
战斗zhàn dòuto fight; to engage in combat
战士zhàn shìfighter; soldier
战场zhàn chǎngbattlefield; CL:個|个[ge4]
抗战kàng zhànwar of resistance, especially the war against Japan (1937-1945)
战役zhàn yìmilitary campaign
战术zhàn shùtactics
挑战tiǎo zhànto challenge; challenge
战胜zhàn shèngto prevail over; to defeat
战机zhàn jīopportunity in a battle; fighter aircraft

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 战 →