Cách viết chữ 抓 (zhuā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to grab, to catch, to arrest · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 抓
Thứ tự nét từng bước của chữ 抓

Luyện viết chữ 抓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抓
Pinyinzhuā
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6293

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抓

TừPinyinNghĩa
抓住zhuā zhùto grab; to capture
抓紧zhuā jǐnto grasp firmly; to pay special attention to
抓好zhuā hǎo
狠抓hěn zhuā
抓获zhuā huòto arrest
抓苗头zhuā miáo tou
大抓dà zhuā
一起抓yì qǐ zhuā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抓 →