Cách viết chữ 拥 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold, to embrace, to wrap around · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 拥
Luyện viết chữ 拥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拥 |
|---|
| Pinyin | yōng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+62E5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hold
- to embrace
- to wrap around
- to gather around (sb)
- to throng
- to swarm
Từ chứa chữ 拥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 拥有 | yōng yǒu | to have; to possess |
| 拥护 | yōng hù | to endorse; to support |
| 双拥 | shuāng yōng | |
| 簇拥 | cù yōng | to crowd around; to escort |
| 拥挤 | yōng jǐ | crowded; to throng |
| 拥戴 | yōng dài | to give one's allegiance; (popular) support |
| 拥抱 | yōng bào | to embrace; to hug |
| 拥军 | yōng jūn | |
Chữ Hán khác
- 拨 bō
- 括 kuò
- 拼 pīn
- 挑 tiāo
- 挡 dǎng
- 挣 zhèng
- 挤 jǐ
- 挥 huī
- 捐 juān
- 损 sǔn
- 捡 jiǎn
- 掌 zhǎng
Tự viết chữ 拥 →