Cách viết chữ 挥 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wave, to brandish, to command · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 挥
Thứ tự nét từng bước của chữ 挥

Luyện viết chữ 挥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挥
Pinyinhuī
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6325

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挥

TừPinyinNghĩa
指挥zhǐ huīto conduct; to command
发挥fā huīto display; to exhibit
指挥部zhǐ huī bùheadquarters; command post
挥舞huī wǔto brandish; to wave sth
指挥所zhǐ huī suǒ
指挥员zhǐ huī yuán
挥动huī dòngto wave sth; to brandish
总指挥zǒng zhǐ huī
挥发huī fāto volatilize; to vaporize
挥霍huī huòto squander money; extravagant
挥拳huī quán
挥毫huī háoto write or draw with a brush; to put pen to paper

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挥 →