Cách viết chữ 摇 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yao, to shake, to rock · 13 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 摇
Luyện viết chữ 摇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摇 |
|---|
| Pinyin | yáo |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6447 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yao
- to shake
- to rock
- to row
- to crank
Từ chứa chữ 摇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 摇头 | yáo tóu | to shake one's head |
| 动摇 | dòng yáo | to sway; to waver |
| 摇晃 | yáo huàng | to rock; to shake |
| 摇篮 | yáo lán | cradle |
| 摇动 | yáo dòng | to shake; to sway |
| 摇摆 | yáo bǎi | to sway; to wobble |
| 摇钱树 | yáo qián shù | a legendary tree that sheds coins when shaken; a source of easy money (idiom) |
| 飘摇 | piāo yáo | floating in the wind; swaying |
Chữ Hán khác
- 摔 shuāi
- 摘 zhāi
- 摸 mō
- 撞 zhuàng
- 擅 shàn
- 政 zhèng
- 敌 dí
- 敏 mǐn
- 救 jiù
- 敬 jìng
- 斗 dòu
- 斜 xié
Tự viết chữ 摇 →