Cách viết chữ 政 (zhèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: political, politics, government · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 政
Thứ tự nét từng bước của chữ 政

Luyện viết chữ 政 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán政
Pinyinzhèng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+653F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 政

TừPinyinNghĩa
政治zhèng zhìpolitics; political
政府zhèng fǔgovernment; CL:個|个[ge4]
行政xíng zhèngadministrative; executive (attributive)
政体zhèng tǐform of government; system of government
政策zhèng cèpolicy; CL:個|个[ge4]
财政cái zhèngfinances (public); financial
政权zhèng quánregime; political power
执政zhí zhèngto hold power; in office
政协zhèng xiéCPPCC (Chinese People's Political Consultative Conference); abbr. of 中國人民政治協商會議|中国人民政治协商会议[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Zheng4 zhi4 Xie2 shang1 Hui4 yi4]
政党zhèng dǎngpolitical party; CL:個|个[ge4]
行政区xíng zhèng qūadministrative district
民政mín zhèngcivil administration

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 政 →