Cách viết chữ 旦 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dawn, morning, daybreak · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 旦
Thứ tự nét từng bước của chữ 旦

Luyện viết chữ 旦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán旦
Pinyindàn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+65E6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 旦

TừPinyinNghĩa
一旦yí dànin case (sth happens); if
元旦yuán dànNew Year's Day
旦夕dàn xī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 旦 →