Cách viết chữ 映 (yìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to reflect (light), to shine, to project (an image onto a screen etc) · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 映
Thứ tự nét từng bước của chữ 映

Luyện viết chữ 映 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán映
Pinyinyìng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6620

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 映

TừPinyinNghĩa
反映fǎn yìngto mirror; to reflect
放映fàng yìngto show (a movie); to screen
辉映huī yìngto reflect; to shine
上映shàng yìngto show (a movie); to screen
映照yìng zhàoto shine upon; to reflect
掩映yǎn yìnghidden from view; alternately hidden and visible
映射yìng shèto shine on; (math., linguistics etc) mapping
映出yìng chū
映衬yìng chènto set off by contrast; antithesis
首映shǒu yìngto premiere (a movie or TV show); premiere (of a movie)
播映bō yìngto broadcast a film; to televise

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 映 →