Cách viết chữ 曾 (céng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zeng, once, already · 12 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 曾
Luyện viết chữ 曾 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 曾 |
|---|
| Pinyin | céng (cũng đọc: zēng) |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+66FE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zeng
- once
- already
- ever (in the past)
- former
- previously
Từ chứa chữ 曾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 曾经 | céng jīng | once; already |
| 不曾 | bù céng | hasn't yet; hasn't ever |
| 曾任 | céng rèn | |
| 曾为 | céng wèi | |
| 曾以 | céng yǐ | |
| 曾有 | céng yǒu | |
| 曾在 | céng zài | |
Chữ Hán khác
- 替 tì
- 朝 cháo
- 木 mù
- 未 wèi
- 权 quán
- 构 gòu
- 析 xī
- 架 jià
- 某 mǒu
- 柜 guì
- 桃 táo
- 档 dàng
Tự viết chữ 曾 →