Cách viết chữ 柜 (guì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 櫃|柜[gui4], Salix multinervis, cupboard · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 柜
Luyện viết chữ 柜 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 柜 |
|---|
| Pinyin | guì (cũng đọc: jǔ) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+67DC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 櫃|柜[gui4]
- Salix multinervis
- cupboard
- cabinet
- wardrobe
Từ chứa chữ 柜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 柜台 | guì tái | variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2] |
| 保险柜 | bǎo xiǎn guì | a safe; strongbox |
| 专柜 | zhuān guì | sales counter dedicated to a certain kind of product (e.g. alcohol) |
| 橱柜 | chú guì | cupboard; cupboard that can also be used as a table |
| 冰柜 | bīng guì | freezer; deep freeze |
Chữ Hán khác
- 桃 táo
- 档 dàng
- 梨 lí
- 模 mó
- 橘 jú
- 橙 chéng
- 橡 xiàng
- 欠 qiàn
- 欣 xīn
- 欧 ōu
- 款 kuǎn
- 武 wǔ
Tự viết chữ 柜 →