Cách viết chữ 梨 (lí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pear, CL:個|个[ge4] · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 梨
Thứ tự nét từng bước của chữ 梨

Luyện viết chữ 梨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán梨
Pinyinlí
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+68A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 梨

TừPinyinNghĩa
梨子lí zǐpear; CL:個|个[ge4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 梨 →