Cách viết chữ 欧 (ōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Europe, abbr. for 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1], surname Ou · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 欧
Thứ tự nét từng bước của chữ 欧

Luyện viết chữ 欧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán欧
Pinyinōu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6B27

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 欧

TừPinyinNghĩa
欧洲ōu zhōuEurope; abbr. for 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1]
西欧xī ōuWestern Europe
东欧dōng ōuEastern Europe
北欧běi ōunorth Europe; Scandinavia
欧亚ōu yàEurope and Asia; Eurasia
欧共体ōu gòng tǐabbr. for 歐洲共同體|欧洲共同体, European Community (old term for the EU, European Union)
中欧zhōng ōuChina-Europe (e.g. trading relations); Central Europe
欧美ōu měiEurope and America; the West

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 欧 →