Cách viết chữ 泛 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 泛[fan4], to float, to be suffused with · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 泛
Thứ tự nét từng bước của chữ 泛

Luyện viết chữ 泛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泛
Pinyinfàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6CDB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泛

TừPinyinNghĩa
广泛guǎng fànextensive; wide range
泛滥fàn lànto be in flood; to overflow (the banks)
广泛性guǎng fàn xìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泛 →