Cách viết chữ 派 (pài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clique, school, group · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 派
Thứ tự nét từng bước của chữ 派

Luyện viết chữ 派 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán派
Pinyinpài
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6D3E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 派

TừPinyinNghĩa
派出pài chūto send; to dispatch
派遣pài qiǎnto send (on a mission); to dispatch
一派yí pài
流派liú pàitributary (stream); (fig.) school (of thought)
右派yòu pài(political) right; right wing
反动派fǎn dòng pàireactionaries
党派dǎng pàipolitical party; faction
气派qì pàiimpressive; stylish
派兵pài bīngto dispatch troops
委派wěi pàito appoint
派别pài biédenomination; group
左派zuǒ pài(political) left; left wing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 派 →