Cách viết chữ 润 (rùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to moisten, to lubricate, to embellish · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 润
Thứ tự nét từng bước của chữ 润

Luyện viết chữ 润 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán润
Pinyinrùn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6DA6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 润

TừPinyinNghĩa
利润lì rùnprofits
湿润shī rùnmoist
利润率lì rùn lǜprofit margin
滋润zī rùnmoist; humid
浸润jìn rùnto permeate; to percolate
润滑rùn huásmooth; oily
圆润yuán rùnmellow and full; suave
纯利润chún lì rùn
年利润nián lì rùn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 润 →