Cách viết chữ 漠 (mò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: desert, unconcerned · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 漠
Thứ tự nét từng bước của chữ 漠

Luyện viết chữ 漠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漠
Pinyinmò
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6F20

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 漠

TừPinyinNghĩa
沙漠shā mòdesert; CL:個|个[ge4]
荒漠huāng mòbarren
冷漠lěng mòcold and detached towards sb; lack of regard
淡漠dàn mòapathetic; indifferent
漠视mò shìto ignore; to neglect
漠然mò ránindifferent; apathetic

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漠 →