Cách viết chữ 煮 (zhǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 煮[zhu3], to cook, to boil · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 煮
Thứ tự nét từng bước của chữ 煮

Luyện viết chữ 煮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán煮
Pinyinzhǔ
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+716E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 煮 →