Cách viết chữ 献 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to offer, to present, to dedicate · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 献
Thứ tự nét từng bước của chữ 献

Luyện viết chữ 献 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán献
Pinyinxiàn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+732E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 献

TừPinyinNghĩa
贡献gòng xiànto contribute; to dedicate
文献wén xiàndocument
奉献fèng xiànto offer respectfully; to consecrate
献策xiàn cèto offer advice; to make a suggestion
献给xiàn gěi
献身xiàn shēnto commit one's energy to; to devote oneself to
捐献juān xiànto donate; to contribute
献出xiàn chūto offer; to give (as tribute)
敬献jìng xiàn
献礼xiàn lǐ
献计xiàn jìto offer advice; to make a suggestion
献技xiàn jì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 献 →