Cách viết chữ 璃 (lí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (phonetic character used in transliteration of foreign names), Taiwan pr. [li4], variant of 璃[li2] · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 璃
Thứ tự nét từng bước của chữ 璃

Luyện viết chữ 璃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán璃
Pinyinlí
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7483

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 璃

TừPinyinNghĩa
玻璃bō líglass; CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 璃 →