Cách viết chữ 番 (fān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pan, foreign (non-Chinese), barbarian · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 番
Thứ tự nét từng bước của chữ 番

Luyện viết chữ 番 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán番
Pinyinfān (cũng đọc: pān)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+756A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 番

TừPinyinNghĩa
一番yì fān
轮番lún fānin turn; one after another
几番jǐ fān
翻两番fān liǎng fān
翻番fān fānto double; to increase by a certain number of times
翻一番fān yì fān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 番 →