Cách viết chữ 盆 (pén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: basin, flower pot, unit of volume equal to 12 斗[dou3] and 8 升[sheng1], approx 128 liters · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 盆
Thứ tự nét từng bước của chữ 盆

Luyện viết chữ 盆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盆
Pinyinpén
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+76C6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盆

TừPinyinNghĩa
盆地pén dì(geography) basin; depression
聚宝盆jù bǎo péntreasure bowl (mythology); fig. source of wealth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盆 →