Cách viết chữ 碰 (pèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 碰[peng4], to touch, to meet with · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 碰
Thứ tự nét từng bước của chữ 碰

Luyện viết chữ 碰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碰
Pinyinpèng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+78B0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 碰

TừPinyinNghĩa
碰撞pèng zhuàngto collide; collision
碰巧pèng qiǎoby chance; by coincidence
碰壁pèng bìto hit a wall; (fig.) to hit a brick wall
硬碰硬yìng pèng yìngto meet force with force; painstaking
碰头会pèng tóu huì
磕碰kē pèngto knock against; to bump into
碰钉子pèng dīng zito meet with a rebuff

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碰 →