Cách viết chữ 稳 (wěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: settled, steady, stable · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 稳
Thứ tự nét từng bước của chữ 稳

Luyện viết chữ 稳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稳
Pinyinwěn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7A33

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稳

TừPinyinNghĩa
稳定wěn dìngsteady; stable
稳步wěn bùsteadily; a steady pace
稳定性wěn dìng xìngstability
平稳píng wěnsmooth; steady
稳健wěn jiànfirm; stable and steady
稳固wěn gùstable; steady
安稳ān wěnsmooth and steady
稳妥wěn tuǒdependable
稳住wěn zhù
站稳zhàn wěnto stand firm
稳重wěn zhòngsteady; earnest
稳当wěn dāngreliable; secure

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稳 →