Cách viết chữ 紫 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: purple, violet · 12 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 紫 |
|---|---|
| Pinyin | zǐ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7D2B |
Nghĩa tiếng Anh
- purple
- violet
Từ chứa chữ 紫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 紫外线 | zǐ wài xiàn | ultraviolet ray |