Cách viết chữ 综 (zōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: heddle (device to form warp in weaving textiles), Taiwan pr. [zong4], to sum up · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 综
Luyện viết chữ 综 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 综 |
|---|
| Pinyin | zōng (cũng đọc: zèng) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+7EFC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- heddle (device to form warp in weaving textiles)
- Taiwan pr. [zong4]
- to sum up
- to put together
Từ chứa chữ 综
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 综合 | zōng hé | comprehensive; composite |
| 综合性 | zōng hé xìng | synthesis |
| 综观 | zōng guān | to take a broad view of sth |
| 综述 | zōng shù | to sum up; a roundup |
| 综合体 | zōng hé tǐ | |
| 综合症 | zōng hé zhèng | syndrome |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 综 →