Cách viết chữ 肌 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flesh, muscle · 6 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肌 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+808C |
Nghĩa tiếng Anh
- flesh
- muscle
Từ chứa chữ 肌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 肌肉 | jī ròu | muscle; flesh |
| 肌体 | jī tǐ | the body; organism (usually human) |